cột mỡ

cột mỡ

Trong lễ hội, các thanh niên thi nhau trèo lên cột mỡ để lấy giải.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột được bôi trơn bằng mỡ, thường dùng trong trò chơi dân gian: "cột mỡ" một cây cột thẳng đứng, thường được bôi mỡ hoặc dầu để làm trơn, khiến người chơi khó leo lên. Trò chơi này thường diễn ra trong các dịp lễ hội, người tham gia phải leo lên đỉnh cột để lấy phần thưởng (như đồ vật, tiền, hoặc cờ).
    • Biểu tượng của thử thách hoặc điều khó đạt được: Trong nghĩa bóng, "cột mỡ" có thể ám chỉ một mục tiêu hoặc thành tựu khó khăn, đòi hỏi sự nỗ lực lớn để đạt được.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Trong lễ hội, người ta dựng một cột mỡ cao để tổ chức trò chơi. (Một cây cột bôi trơn được dựng lênlễ hội để làm trò chơi.)
    • Cậu cố gắng leo lên cột mỡ nhưng bị trượt xuống cột quá trơn. (Cậu cố leo lên cột bôi mỡ nhưng không thành công độ trơn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Việc đạt được học bổng danh giá ấy giống như leo cột mỡ vậy. (Mục tiêu khó khăn, đòi hỏi nhiều cố gắng.)
    • Anh ấy xem thử thách này như một cột mỡ, càng khó càng quyết tâm. (Anh ấy coi thử thách điều khó đạt được nhưng vẫn nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trò chơi cột mỡ": hoạt động lễ hội phổ biến, thường gắn với văn hóa dân gian.

    • Trò chơi cột mỡ thu hút đông đảo người tham gia trong dịp Tết. (Hoạt động leo cột mỡ điểm nhấn trong lễ hội.)
  • "leo cột mỡ": hành động cố gắng vượt qua khó khăn, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.

    • Công việc kinh doanh này như leo cột mỡ, không dễ dàng . (Việc kinh doanh gặp nhiều trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cột (danh từ): vật thể dài, thẳng đứng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

    • Cột nhà được làm bằng tông cốt thép. (Vật chống đỡ trong xây dựng.)
  • Mỡ (danh từ): chất béo động vật hoặc thực vật, dùng để bôi trơn.

    • Mỡ lợn thường được dùng để nấu ăn. (Chất béo từ động vật.)
  • Cột trơn (danh từ): cột được làm nhẵn hoặc bôi chất trơn, tương tự "cột mỡ".

    • Cột trơn khó leo hơn cột thường. (Cột được xử lý để gây khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cột bôi mỡ: cách gọi khác của "cột mỡ", nhấn mạnh vào hành động bôi trơn.
  • Cột trơn: cột bề mặt trơn trượt, thường dùng trong trò chơi tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Trèo cột mỡ: thành ngữ chỉ việc làm một điều khó khăn, vất vả, thường tính thử thách.
    • Đừng nghĩ việc này dễ, như trèo cột mỡ vậy. (Việc này rất khó thực hiện.)

Từ chứa "cột mỡ"